Thông số k thuật
HÃNG SẢN XUẤT | DELL |
---|---|
LOẠI | CHUẨN US LAYOUT ( TIẾNG ANH ) |
P/N | 0HW336, 0K566K, 0N583D, 0P415D, 0R266D, 0R270D, 9J.N0W82.101, 9J.N0W82.10E, 9J.N0W82.10F, 9J.N0W82.10G, 9J.N0W82.10R, 9J.N0W82.10T, 9J.N0W82.10U, 9J.N0W82.11B, 9J.N0W82.11E, 9J.N0W82.XAX, 9JN0W82X, AEIM3600030, AEIM3A00010, AEIM3E00010, AEIM3F00010, AEIM3I00010, AEIM3U00010, AEIM3U00020, C516C, NSK-DF014, NSK-DF101, NSK-DF10A, NSK-DF10E, NSK-DF10F, NSK-DF10G, NSK-DF10R, NSK-DF10T, NSK-DF10U, NSK-DF11B, NSK-DF11C, NSK-DF11D, NSK-DF11E, NSK-DFXAX, R266D, R270D |
MÀU SẮC | ĐEN |
ĐÈN BÀN PHÍM | KHÔNG |
Thông số kỹ thuật
HÃNG SẢN XUẤT | DELL |
---|---|
LOẠI | CHUẨN US LAYOUT ( TIẾNG ANH ) |
P/N | 0HW336, 0K566K, 0N583D, 0P415D, 0R266D, 0R270D, 9J.N0W82.101, 9J.N0W82.10E, 9J.N0W82.10F, 9J.N0W82.10G, 9J.N0W82.10R, 9J.N0W82.10T, 9J.N0W82.10U, 9J.N0W82.11B, 9J.N0W82.11E, 9J.N0W82.XAX, 9JN0W82X, AEIM3600030, AEIM3A00010, AEIM3E00010, AEIM3F00010, AEIM3I00010, AEIM3U00010, AEIM3U00020, C516C, NSK-DF014, NSK-DF101, NSK-DF10A, NSK-DF10E, NSK-DF10F, NSK-DF10G, NSK-DF10R, NSK-DF10T, NSK-DF10U, NSK-DF11B, NSK-DF11C, NSK-DF11D, NSK-DF11E, NSK-DFXAX, R266D, R270D |
MÀU SẮC | ĐEN |
ĐÈN BÀN PHÍM | KHÔNG |
TÌNH TRẠNG | MỚI 100% |
TƯƠNG THÍCH | LAPTOP DELL STUDIO XPS 1340, 1360, 1640, 1645, 1647, PP17S, PP35L |
Đánh giá Bàn phím laptop Dell Studio XPS 1340, 1360, 1640, 1645, 1647, PP17S, PP35L | Keyboard Dell 1340
There are no reviews yet.